TanroDictionary Sổ từ

waveless

/ˈweɪvləs/

Anh
0

waveless là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có sóng, không gợn sóng, lặng sóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có sóng, không gợn sóng, lặng sóng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The waveless lake looked calm at dawn.