TanroDictionary Sổ từ

wavers

/wˈeɪvəz/

Anh
0

wavers là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của waver.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của waverđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her smile wavers when she is unsure.