TanroDictionary Sổ từ

weakened

/wiːˈkɛnd/

Anh
0

weakened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của weaken.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của weakenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cold weather weakened the small plants.