TanroDictionary Sổ từ

weatherd

Anh
0

weatherd là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chịu được gió bão (tàu thuyền); Được tôi luyện; từng trải (người); Dãi dầu sương gió.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chịu được gió bão (tàu thuyền).tính từ いWiktionary
  2. Được tôi luyện; từng trải (người).tính từ いWiktionary
  3. Dãi dầu sương gió.tính từ いWiktionary