Nghĩa tiếng Việt
- Chịu được gió bão (tàu thuyền).tính từ いWiktionary
- Được tôi luyện; từng trải (người).tính từ いWiktionary
- Dãi dầu sương gió.tính từ いWiktionary
weatherd là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chịu được gió bão (tàu thuyền); Được tôi luyện; từng trải (người); Dãi dầu sương gió.