TanroDictionary Sổ từ

weddest

/ˈwedəst/

Anh
0

weddest là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng second-person số ít đơn present trần thuật của wed; Dạng (archaic) trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ hai số ít của wed.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng second-person số ít đơn present trần thuật của wedđộng từEN-VI Dict
  2. Dạng (archaic) trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ hai số ít của wedđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. If you weddest soon, tell us.