TanroDictionary Sổ từ

wedges

/ˈwɛdʒɪz/

Anh
0

wedges là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wedge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wedgeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A stone wedges the chair in place.