TanroDictionary Sổ từ

wedgy

/ˈwɛdʒi/

Anh
0

wedgy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình nêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình nêm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A wedgy shelf held the books firmly.