/ˈwɛdʒi/
wedgy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình nêm.
A wedgy shelf held the books firmly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm