TanroDictionary Sổ từ

weighage

/ˈweɪɡˌhædʒ/

Anh
0

weighage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cước cân, thuế cân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cước cân, thuế cân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small weighage was added to the bill.