TanroDictionary

wend

/wend/

Anh
0

wend là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hướng (bước đi) về phía; Đi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hướng (bước đi) về phía.động từEN-VI Dict
  2. Đi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We wend our way through the crowded market.

  2. The team had to wend the system.

  3. to wend one's way home

    đi về nhà