TanroDictionary Sổ từ

whetting

/wˈɛtɪŋ/

Anh
0

whetting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whet.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is whetting the knife on stone.