TanroDictionary Sổ từ

whiplash

/ˈwɪplæʃ/

Anh
0

whiplash là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây buộc đầu roi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây buộc đầu roi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the whiplash yesterday.