/ˈwaɪˌpreɪ/
whipray là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá bơn đuôi dài.
The market sold fresh whipray.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm