/ˈwɪpˌsɔin/
whipsawing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cưa kéo.
The market kept whipsawing investors all week.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm