TanroDictionary Sổ từ

whirling

/ˈhwɜːlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

whirling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whirl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whirl.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Leaves are whirling in the wind.