TanroDictionary Sổ từ

whittling

/ˈwɪtəlin/

Anh
0

whittling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của whittle; Mnh đẽo; phân từ hiện tại của whittle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của whittleđộng từEN-VI Dict
  2. Mnh đẽo.danh từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của whittleđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. He spent the afternoon whittling a stick.

  2. His whittling produced a small boat.