TanroDictionary Sổ từ

wholehearted

/ˌhəʊlˈhɑːtɪd/

Anh Thông dụng
0

wholehearted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Toàn tâm, toàn ý, một lòng một dạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toàn tâm, toàn ý, một lòng một dạ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave wholehearted support to the project.