TanroDictionary Sổ từ

wicking

/ˈwɪkin/

Anh
0

wicking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất bấc; vật liệu làm bấc đèn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất bấc; vật liệu làm bấc đèn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We need new wicking for the lamp.