TanroDictionary Sổ từ

wifeless

/ˈwɑɪfləs/

Anh
0

wifeless là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có vợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có vợ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He lived a lonely life and remained wifeless for years.

  2. to remain wifeless

    ở độc thân, không lấy vợ