TanroDictionary Sổ từ

wifely

/ˈwɑɪfli/

Anh
0

wifely là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her wifeli manners calmed the whole family.