TanroDictionary Sổ từ

wiggle out

/wˈɪɡəl ˈaʊt/

Anh
0

wiggle out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lẩn tránh việc gì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lẩn tránh việc gì.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was supposed to be in charge but tried to wiggle out.