TanroDictionary Sổ từ

wiggly

/ˈwɪɡli/

Anh
0

wiggly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lượn sóng (đường kẻ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lượn sóng (đường kẻ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wiggli line made the chart hard to read.