TanroDictionary Sổ từ

wigwagged

/ˈwɪɡˌwæɡd/

Anh
0

wigwagged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của wigwag.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wigwagđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The crew wigwagged a signal from shore.