TanroDictionary Sổ từ

wind-cheater

/ˈwɪndˈtʃitɜː/

Anh
0

wind-cheater là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) wind_breaker).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) wind_breaker).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a wind-cheater on the chilly walk.