/ˈwɑɪnˈvɔlt/
wine-vault là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hầm rượu.
The bottles were stored in the wine-vault.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm