TanroDictionary Sổ từ

wing-bearing

/ˈwɪŋˈbɛrin/

Anh
0

wing-bearing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có cánh (côn trùng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có cánh (côn trùng).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wing-bearing insect landed on the leaf.