TanroDictionary Sổ từ

winnowed

/wˈɪnəʊd/

Anh
0

winnowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của winnow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của winnowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She winnowed the grain carefully.