TanroDictionary Sổ từ

winterize

/ˈwɪntəˌrɑɪz/

Anh
0

winterize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuẩn bị (lưng thực, rm rạ... ) cho mùa đông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuẩn bị (lưng thực, rm rạ... ) cho mùa đông.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Farmers must winterize the straw before the snow.

  2. to winterize the straw for the cattle

    chuẩn bị rm rạ cho vật nuôi ăn mùa đông