Nghĩa tiếng Việt
- Bâng khuâng, đăm chiêu; nuối tiếc, buồn bã.DEN-VI Dict
- Có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
I read the note wistfully.
/ˈwɪstfəlli/
wistfully là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bâng khuâng, đăm chiêu; nuối tiếc, buồn bã; Có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát.
I read the note wistfully.