Nghĩa tiếng Việt
- về việc, liên quan đếngiới từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- concerninggiới từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- …に関してgiới từTanro Dictionary
Ví dụ
-
With regard to your request, we agree.
Về yêu cầu của bạn, chúng tôi đồng ý.