TanroDictionary Sổ từ

wittering

/wˈɪtərɪŋ/

Anh
0

wittering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của witter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của witter.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The birds are wittering outside the window.