TanroDictionary

witting

/wˈɪtɪŋ/

Anh
0

witting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is witting a clever reply.