TanroDictionary Sổ từ

wittingly

/ˈwɪttinli/

Anh
0

wittingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có ý thức, tự giác, có suy nghĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có ý thức, tự giác, có suy nghĩ.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wittingli told the truth.