/ˈwɪttinli/
wittingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có ý thức, tự giác, có suy nghĩ.
He wittingli told the truth.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm