TanroDictionary Sổ từ

wobbling

/wˈɒblɪŋ/

Anh Thông dụng
0

wobbling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wobble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wobble.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shelf was wobbling under the books.