TanroDictionary Sổ từ

womanishness

/ˈwʊmənɪʃnəs/

Anh
0

womanishness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất yếu ớt rụt rè (như đàn bà).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất yếu ớt rụt rè (như đàn bà).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His womanishness made him seem nervous.