TanroDictionary Sổ từ

womanizing

/ˈwʊməˌnaɪzɪŋ/

Anh
0

womanizing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của womanize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của womanize.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is womanizing instead of studying.