TanroDictionary Sổ từ

womenfolk

/ˈwɪmɪnfəʊk/

Anh
0

womenfolk là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nữ giới, giới đàn bà; Đàn bà con gái (trong gia đình); Nữ quyến, phụ nữ trong nhà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ giới, giới đàn bà.danh từEN-VI Dict
  2. Đàn bà con gái (trong gia đình).danh từEN-VI Dict
  3. Nữ quyến, phụ nữ trong nhà.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The womenfolk gathered in the kitchen.

  2. The womenfolk laughed in the backyard.

  3. The womenfolk shared stories after dinner.