TanroDictionary Sổ từ

woodchuck

/ˈwʊdtʃʌk/

Anh
0

woodchuck là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con macmôt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con macmôt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A woodchuck hid under the garden shed.