TanroDictionary Sổ từ

worries

/ˈwʌriz/

Anh
0

worries là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của worry.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của worryđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She worries about her exam results.