Nghĩa tiếng Việt
- đáng, xứng đáng (công sức/tiền bạc)cụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- worth the effort or costcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- その価値があるcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The trip was expensive but worth it.
Chuyến đi đắt nhưng đáng.