TanroDictionary Sổ từ

wrasse

/ræs/

Anh
0

wrasse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá hàng chài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá hàng chài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wrasse was useful in class.