TanroDictionary Sổ từ

wreathing

/riːθɪŋ/

Anh
0

wreathing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wreath; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wreathe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wreath.động từEN-VI Dict
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wreathe.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The garden is wreathing in soft winter fog.

  2. She is wreathing the flowers into a circle.