TanroDictionary Sổ từ

wriggling

/rˈɪɡlɪŋ/

Anh
0

wriggling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wriggle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wriggle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish was wriggling in his hand.