TanroDictionary Sổ từ

wrist-watch

/ˈrɪstˈwɑːtʃ/

Anh
0

wrist-watch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng hồ đeo tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng hồ đeo tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He checked the time on his wrist-watch.