TanroDictionary Sổ từ

wuhan

/uːˈhɑːn/

Anh
0

wuhan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vũ Hán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vũ Hán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. wuhan is known for its busy streets.