TanroDictionary Sổ từ

wunderkind

/ˈwʊndəkɪnd/

Anh
0

wunderkind là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thần đồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thần đồngdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The young pianist was a real wunderkind.