TanroDictionary Sổ từ

xô viết

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Xem từ nguyên 1) Hình thức chính quyền của chuyên chính vô sản.danh từ
  2. Thuộc về Liên-xô.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Xô viết Nghệ - Tĩnh

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép