TanroDictionary Sổ từ

xả lai

Việt
0

xả lai là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bại trận trong chiến đấu; Chết tại chỗ (nói tránh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bại trận trong chiến đấu.danh từWiktionary
  2. Chết tại chỗ (nói tránh)danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Anh ấy xả lai rồi!

  2. Cho mày nằm xả lai luôn!