TanroDictionary Sổ từ

xayavong

/ˈʒeɪkɑːvɑː/

Anh
0

xayavong là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tên một họ từ tiếng Lào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một họ từ tiếng Lào.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Xayavong is written on the paper.