TanroDictionary Sổ từ

xeroxes

/ˈzɪrɑksɪz/

Anh
0

xeroxes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của xerox.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của xeroxđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She xeroxes the contract for both sides.