xi lanh là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bộ phận hình trụ rỗng của động cơ máy hơi nước.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm